Tin tức tổng hợp

[tintuc]

Nước làm mát xe máy (hay nước giải nhiệt xe máy) giữ cho nhiệt độ động cơ xe máy của bạn trong phạm vi an toàn. Đây là một vai trò quan trọng giúp giữ cho hiệu suất chiếc xe của bạn luôn đạt đỉnh cao. Điều đó nói rằng, nước làm mát yêu cầu thay đổi thường xuyên để tiếp tục hoạt động tốt nhất.

Là một chủ sở hữu xe máy, bạn có thể đã nghe mọi người nói rằng nước làm mát chỉ là chất làm mát, và bạn có thể sử dụng ngay cả nước làm mát ô tô trên xe máy của mình. Tuy nhiên, TRƯỚC KHI bạn sử dụng nước làm mát ô tô, hãy đọc bài viết này để biết liệu nó có giống với nước làm mát xe máy hay không? Và liệu nó có an toàn để sử dụng trên xe máy của bạn?

Nước làm mát xe máy và ô tô có giống nhau không?
Nước làm mát xe máy và ô tô có giống nhau không?

1) Nước làm mát xe máy và ô tô có giống nhau không?

Nó phụ thuộc vào loại nước làm mát được đề cập. Một số loại nước làm mát có cùng danh sách các thành phần với nước làm mát xe máy và do đó an toàn để sử dụng cho động cơ xe máy của bạn. Tuy nhiên, một số loại nước làm mát ô tô có chứa các thành phần được coi là không an toàn cho động cơ xe máy của bạn. Do đó, điều cần thiết là phải kiểm tra danh sách các thành phần của nước làm mát ô tô trước khi sử dụng nó trên xe máy của bạn.

Để tìm hiểu xem nước làm mát ô tô có an toàn cho xe máy của bạn hay không, hãy kiểm tra hai điều chính sau đây:

- Sự hiện diện của chất chống đông ethylene glycol: Nước làm mát xe ô tô phải chứa hợp chất ethylene glycol để nó được sử dụng trong bình tràn xe máy. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho động cơ xe máy của bạn được làm mát.

- Không có silicate: Nước làm mát ô tô không được chứa bất kỳ silicate hoặc phốt phát nào trong danh sách các thành phần của nó. Những chất này có thể làm hỏng các bộ phận được chế tạo bằng kim loại magiê và nhôm của động cơ xe máy của bạn bằng cách gây ăn mòn. Hơn nữa, silicate có hại cho con dấu của bạn và không thân thiện với môi trường.

Vì không phải loại nước làm mát ô tô nào cũng đáp ứng được hai yêu cầu trên nên bạn không thể cứ sử dụng bất kỳ loại nước làm mát ô tô thông thường nào cho xe máy của mình. Lựa chọn sai nước làm mát có thể ảnh hưởng xấu đến hiệu suất xe máy của bạn và thậm chí gây ra những thiệt hại tốn kém cho động cơ.

Như các chuyên gia luôn khuyến cáo, tốt nhất là bạn nên sử dụng nước làm mát dành riêng cho xe máy (tức là nước làm mát được pha chế đặc biệt để sử dụng cho động cơ xe máy của bạn). Những điều này sẽ giúp bạn yên tâm khi biết rằng bạn đang sử dụng nước làm mát phù hợp cho xe máy của mình.

Vậy, nước làm mát xe máy phù hợp là gì? Hãy thảo luận về điều này ở phần tiếp theo…

2) Làm thế nào để chọn đúng loại nước làm mát xe máy?

Biết cách xác định đúng loại nước làm mát cho xe máy là một kỹ năng cần thiết đối với tất cả các chủ xe. Trong phần này, chúng tôi sẽ thảo luận về cách bạn có thể xác định loại nước làm mát tốt nhất cho xe máy như một chuyên gia.

Chất làm mát propylene glycol được coi là chất làm mát AN TOÀN nhất, hiệu quả nhất cho xe máy ... mặc dù chất làm mát ethylene glycol cũng an toàn và hiệu quả cho động cơ xe máy của bạn. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng trong mọi trường hợp, bạn không nên trộn chất làm mát propylene glycol và ethylene glycol. Những chất làm mát này có các màu riêng biệt, giúp bạn dễ dàng xác định từng loại và tránh trộn lẫn chúng với nhau.

Chú ý: ethylene glycol được coi là một chất rất độc đối với con người. Mặt khác, propylene glycol không độc nếu ăn phải. Điều này làm cho nó trở thành sự lựa chọn hoàn hảo để sử dụng xung quanh trẻ em và vật nuôi.

Như chúng tôi đã đề cập trước đó, nước làm mát tốt nhất cho xe máy của bạn không nên chứa bất kỳ phốt phát và silicate nào. Những thành phần này có ảnh hưởng xấu đến các phớt nước.

Chúng cũng có xu hướng tạo thành một lớp cách nhiệt trên hệ thống làm mát của xe máy. Nếu lớp này dày lên, nó sẽ hạn chế lượng nhiệt truyền từ động cơ xe máy sang nước làm mát, làm tăng nguy cơ động cơ bị quá nhiệt.

Trước khi bạn mua bất kỳ nước làm mát nào, hãy xem kỹ danh sách các thành phần của nó để đảm bảo nó không chứa những thành phần độc hại này.

3) Phần kết luận

Chúng tôi khuyến cáo bạn không nên sử dụng nước làm mát ô tô trên xe máy của bạn vì chúng có thể gây ra những hư hỏng tốn kém cho xe máy của bạn và thậm chí ảnh hưởng đến hiệu suất của nó. Nếu bạn phải sử dụng chất làm mát ô tô trên xe máy của mình, hãy đảm bảo rằng nó có chứa chất chống đông ethylene glycol và không chứa silicate trong danh sách các thành phần của nó.

Để có kết quả làm mát động cơ xe máy tốt nhất, chúng tôi đặc biệt khuyên bạn nên sử dụng chất làm mát được pha chế đặc biệt cho xe máy.

Nguồn: www.bikersrights.com


[/tintuc]

[tintuc]

Top 9 dầu nhớt cho xe tay côn Hot nhất 2021
Top 9 dầu nhớt cho xe tay côn hot nhất 2021

Dầu nhớt được ví như là máu của động cơ xe tay côn, nó không những giúp tăng hiệu suất động cơ mà còn có các chức năng khác như làm sạch và bôi trơn giúp bảo vệ động cơ khỏi các tác nhân gay hư hỏng. Dưới đây là Top 9 dầu nhớt cho xe tay côn Hot nhất 2021, rất được nhiều khách hàng ưa chuộng sử dụng cho xe tay côn của mình: Honda Sonic 150R, Yamaha Exciter, Honda Winner X, Suzuki Raider R150,...

1) Nhớt Fuchs Silkolene Pro 4 XP 10W40

Nhớt Fuchs Silkolene Pro 4 XP 10W40
Nhớt Fuchs Silkolene Pro 4 XP 10W40

Nhớt Fuchs Silkolene Pro 4 XP 10W40 được phát triển đặc biệt với công nghệ XP, cung cấp khả năng bôi trơn hoàn hảo với hệ phụ gia hiệu suất cao phục vụ cho xe máy trên đường đua và đáp ứng được nhu cầu của các dòng xe thể thao khác trên thế giới. === > Chi tiết sản phẩm

2) Nhớt Shell Advance Ultra 4T 10W40

Nhớt Shell Advance Ultra 4T 10W40
Nhớt Shell Advance Ultra 4T 10W40


Nhớt Shell Advance Ultra 4T 10W40 là dầu nhớt động cơ xe máy được nhập khẩu từ Thái Lan sử dụng cho xe số thể thao bốn thì hiện đại. === > Chi tiết sản phẩm

3) Nhớt Mobil 1 Racing 4T 10W40

Nhớt Mobil 1 Racing 4T 10W40
Nhớt Mobil 1 Racing 4T 10W40

Nhớt Mobil 1 Racing 4T 10W40 được pha chế từ dầu gốc tổng hợp toàn phần (Full Synthetic) nhập khẩu từ Mỹ. Có chỉ số độ nhớt cao, hoàn toàn tương thích với ly hợp ướt xe máy động cơ 4T hoạt động với công suất cao. === > Chi tiết sản phẩm

4) Nhớt Repsol MXR Platinum 10W40 SN/MA2

Nhớt Repsol MXR Platinum 10W40 SN/MA2
Nhớt Repsol MXR Platinum 10W40 SN/MA2

Nhớt Repsol MXR Platinum 10W40 SN/MA2 là dầu xe máy côn tay tổng hợp toàn phần (Fully Synthetic). Nó cung cấp sự bảo vệ tối đa cho động cơ, hộp số và ly hợp, đồng thời đảm bảo hiệu suất ly hợp tối ưu. === > Chi tiết sản phẩm

5) Nhớt Castrol 10W40 4T Power 1 Racing

Nhớt Castrol 10W40 4T Power 1 Racing
Nhớt Castrol 10W40 4T Power 1 Racing

Nhớt Castrol 10W40 4T Power 1 Racing được tinh chế từ dầu gốc tổng hợp 100% với công nghệ hiện đại TrizoneTM của Castrol được nhập khẩu từ Mỹ. Cấp độ nhớt tiêu chuẩn, hầu như được các nhà sản xuất xe máy trên toàn thế giới khuyên dùng và hoàn toàn tương thích với ly hợp ướt. === > Chi tiết sản phẩm

6) Nhớt Repsol Moto Racing 10W40 SN/MA2

Nhớt Repsol Moto Racing 10W40 SN/MA2
Nhớt Repsol Moto Racing 10W40 SN/MA2

Nhớt Repsol Moto Racing 10W40 SN/MA2 nó cung cấp sự bảo vệ tối đa cho động cơ, hộp số và ly hợp, đồng thời đảm bảo hiệu suất ly hợp tối ưu. === > Chi tiết sản phẩm

7) Nhớt Motul 300V 4T 10W40 Factory Line

Nhớt Motul 300V 4T 10W40 Factory Line
Nhớt Motul 300V 4T 10W40 Factory Line

Nhớt Motul 300V 4T 10W40 Factory Line 100% dầu tổng hợp dựa trên công nghệ Ester Core. Cấp độ nhớt tiêu chuẩn, hầu như được các nhà sản xuất xe máy trên toàn thế giới khuyên dùng. Độ nhớt HTHS cao cho phép bảo vệ đáng tin cậy ngay cả trong các điều kiện khắc nghiệt, hoàn toàn tương thích với ly hợp ướt. === > Chi tiết sản phẩm

8) Nhớt Booster 4T GrandPrix 10W40 SN/MA2

Nhớt Booster 4T GrandPrix 10W40 SN/MA2
Nhớt Booster 4T GrandPrix 10W40 SN/MA2

Nhớt Booster 4T GrandPrix 10W40 SN/MA2 là dầu động cơ bốn thì tổng hợp hoàn toàn với công nghệ ester kép được phát triển đặc biệt để sử dụng trên đường đua và địa hình. Bảo vệ động cơ tối đa trong điều kiện khắc nghiệt. === > Chi tiết sản phẩm

9) Nhớt Xado Luxury Moto Racing 10W40 SN/MA2

Nhớt Xado Luxury Moto Racing 10W40 SN/MA2
Nhớt Xado Luxury Moto Racing 10W40 SN/MA2

Nhớt Xado Luxury Moto Racing 10W40 SN/MA2 được tinh chế từ dầu gốc tổng hợp toàn phần với công nghệ Ester và hoạt chất hồi sinh động cơ Revitalizant®. Được nhập khẩu từ Châu Âu giúp xe của bạn vận hành êm ái trên mọi cung đường. === > Chi tiết sản phẩm

Dầu Nhớt Hồng Thái chuyên cung cấp các sản phẩm dầu nhớt nhập khẩu 100%. Quý khách hàng đến với Dầu Nhớt Hồng Thái được chúng tôi cam kết về chất lượng khi sử dụng sản phẩm của chúng tôi.

[/tintuc]

 [tintuc]

Xe nâng hàng phụ thuộc vào nhớt thủy lực cho khả năng nâng và lái của chúng. Nếu bạn không thay đúng lúc sẽ làm tăng khả năng hư hỏng cho xe nâng của bạn. Chiếc xe nâng sẽ dựa vào lượng chất lỏng thủy lực hoàn hảo để cung cấp khả năng hỗ trợ sản xuất tuyệt vời. Bài viết dưới đầy chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách kiểm tra và thay nhớt thủy lực cho xe nâng.

Khi nào cần thay nhớt thủy lực cho xe nâng?
Khi nào cần thay nhớt thủy lực cho xe nâng?

Lượng nhớt thủy lực không đủ có thể làm giảm chức năng nâng và khả năng lái của xe nâng của bạn. Nếu lượng dầu thủy lực quá mức có thể gây ra rò rỉ và tràn, có thể dẫn đến nguy hiểm về an toàn khi lái xe và môi trường.

1) Ba triệu chứng cần theo dõi trong trường hợp xe nâng sắp hết nhớt thủy lực

Chúng tôi khuyên bạn nên thay nhớt thủy lực cho xe nâng sau mỗi 1.000 giờ sử dụng. Tuy nhiên, đôi khi việc giám sát tất cả các xe nâng trong đội xe của bạn có thể là một thách thức, đặc biệt nếu bạn thỉnh thoảng chạy xe nâng theo thời gian. Dưới đây là ba triệu chứng dễ dàng phát hiện để nhận biết khi dầu thủy lực của bạn ở mức thấp.

- Tiếng ồn bất thường: Các yếu tố tự nhiên có thể ảnh hưởng đến hệ thống thủy lực của xe nâng. Sục khí xảy ra khi không khí làm ô nhiễm chất lỏng thủy lực. Điều này có thể tạo ra tiếng va đập hoặc tiếng ồn khi nó nén và giải nén qua hệ thống thủy lực. Việc thông gió có thể làm cho nhớt thủy lực đẩy nhanh sự phân hủy của chất lỏng thủy lực. Nếu bạn bắt đầu nhận thấy tiếng gõ khi vận hành xe nâng, hãy kiểm tra đồng hồ đo dầu thủy lực của xe nâng để đảm bảo rằng dầu không ở mức thấp.

- Nhiệt độ nhớt thủy lực cao: Bất cứ điều gì cũng có thể gây ra nhiệt độ cao ở nhớt thủy lực. Nếu nhiệt độ dầu thủy lực xe nâng của bạn vượt quá 180 độ C, nó có thể làm hỏng các vòng đệm và đẩy nhanh sự phân hủy của dầu. Điều này không chỉ có thể khiến nhớt thủy lực xe nâng của bạn bay hơi theo cấp số nhân mà còn có thể làm hỏng xe nâng do màng dầu quá mỏng. Để biết nhớt thủy lực có nhiệt độ cao hay không, hãy cài đặt một chuông báo trong hệ thống có thể đo nhiệt độ của dầu.

- Xe nâng hoạt động chậm: Nếu bạn bắt đầu nhận thấy sự sụt giảm đáng kể trong hiệu suất xe nâng của mình, bạn có thể cần thay nhớt thủy lực. Nhớt thủy lực là động cơ giữ cho xe nâng của bạn hoạt động ở trạng thái tuyệt vời. Do đó, sự giảm tốc độ có thể cho thấy sự thiếu hụt của dầu.

2) Làm thế nào để kiểm tra mức nhớt thủy lực của xe nâng?

Bạn nhận thấy có điều gì đó không ổn với xe nâng của bạn. Thiết bị của bạn phát ra tiếng ồn bất thường, di chuyển chậm và đã lâu kể từ lần cuối bạn đổ đầy nhớt thủy lực. Có thể đã đến lúc kiểm tra mức nhớt thủy lực xe nâng của bạn, nhưng làm thế nào? Thì chúng tôi sẽ liệt kê dưới đây.

- Đỗ xe trên mặt đất bằng phẳng: Đảm bảo rằng bạn đặt xe nâng của mình trên bề mặt không bằng phẳng hoặc dốc.

- Giữ càng nâng ở vị trí chuẩn: Hạ càng nâng xuống đất và không nghiêng về phía sau hoặc phía trước. Nếu nó ở trên cao, một số chất lỏng thủy lực sẽ nằm trong các xi lanh nâng hàng và bạn sẽ không thể thu thập số liệu chính xác.

- Dùng que thăm dầu kiểm tra: Nhiều nhà sản xuất thiết bị (OEM) cung cấp một que thăm cho các kiểu máy khác nhau. Ví dụ, xe tải bánh lốp và lốp hơi sử dụng cùng một que thăm với cột đo từ 1 đến 3. Đối với xe nâng khí nén, sử dụng mặt được đánh dấu bằng P1, P2, P3. Với xe nâng đệm, sử dụng mặt bên của que thăm dầu được đánh dấu C1, C2, C3. Kiểm tra sách hướng dẫn sử dụng xe nâng của bạn để tham khảo về số nào để kiểm tra hoặc liên hệ với đại lý xe nâng của bạn, khi mạng lưới internet phát triển như hiện nay bạn cũng có thể tìm kiếm thông tin trên các trang mạng.

3) Hướng dẫn châm nhớt thủy lực cho xe nâng đúng cách

Có các bước và quy trình cụ thể cần tuân theo liên quan đến việc châm nhớt thủy lực cho xe nâng của bạn. Đổ đầy đúng cách cho xe nâng của bạn sẽ giúp bảo trì thiết bị trong tương lai ít tốn kém hơn:

- Sử dụng đúng loại nhớt thủy lực: Đảm bảo sử dụng chất lỏng được khuyến nghị bởi nhà sản xuất. Đưa chất lỏng sai vào thiết bị sẽ dẫn đến kết quả kém. Sách hướng dẫn sử dụng sẽ cung cấp cấp độ sử dụng nhớt lỏng thủy lực cụ thể cho xe nâng của bạn cùng với mức đổ đầy của bình chứa nhớt thủy lực. Các bạn có thể xem thêm bài biết: Phân loại dầu thủy lực theo tiêu chuẩn ISO VG để hiểu rõ hơn loại nhớt thủy lực cho xe nâng của bạn

- Đỗ xe đúng cách: Vui lòng đảm bảo rằng xe nâng được đỗ trên mặt bằng và không bị nghiêng. Nếu không, bạn có thể gặp rủi ro rò rỉ chất lỏng thủy lực hoặc xe nâng của bạn vô tình lăn bánh. Trường hợp bạn không thể đỗ xe trên mặt đất bằng phẳng, vui lòng buộc chặt và dùng dụng cụ chêm vào bánh xe để xe nâng không bị lỏng và lăn bánh. Hạ càng nâng xuống cho đến khi chúng chạm đất, cài phanh tay và tắt máy.

- Bể chứa dầu thủy lực: Mở nắp và định vị bể chứa dầu thủy lực. Nó sẽ có một nắp rót có lỗ thông hơi với một kính nhìn hoặc đồng hồ đo chất lỏng ở bên cạnh của nó để chỉ ra mức chất lỏng.

- Châm nhớt thủy lực: Tháo nắp thông hơi và đổ dầu vào quặng hoặc ống nạp và bắt đầu châm dầu thủy lực vào bình chứa.

- Kiểm tra mức độ dầu: Bước này rất quan trọng. Để mắt đến mức dầu của bể thông qua kính ngắm hoặc đồng hồ đo lượng (Trường hợp không có 2 loại vừa nêu các bạn hãy châm từ từ và có thể dùng que thâm dầu kiểm tra). Khi nhớt thủy lực đạt đến vạch tối đa, hãy ngừng châm.

- Vệ sinh: Từ từ tháo vòi nạp của bơm hoặc quặng để châm nhớt thủy lực. Sau đó dùng khăn lau sạch xung quanh.

- Hoàn thành công việc: Các bạn có thể thay nắp thông hơi bằng một nắp mới. Vặn chặt nắp và đóng nắp. Khi bạn xác định đã đổ đầy nhớt thủy lực vào xe nâng của mình một cách chính xác.

Một lần nữa chung tôi khuyê bạn: Để giữ cho xe nâng của bạn hoạt động bình thường bằng cách kiểm tra nhớt thủy lực thường xuyên, thay thế bộ lọc và bão dưỡng xe nâng định kỳ. Hãy theo dõi nhớt thủy lực xe nâng của bạn và đảm bảo thay thế nó sau mỗi 1.000 giờ sử dụng. Nếu có thêm bất kỳ câu hỏi nào các bạn có thể để lại bình luận phía dưới ở phần bình luận chúng tôi sẽ nhanh chóng giải đáp cho bạn!

Nguồn: www.tmhoh.com

[/tintuc]

 [tintuc]

Khi động cơ ô tô của bạn bị nhiễm nước, nguyên nhân là do lái xe qua vùng nước cao hoặc các tác nhân khác có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến động cơ ô tô của bạn. Đây là những gì sẽ xảy ra khi xe ô tô của bạn bị nước vào.

Điều gì xảy ra khi nước vào động cơ ô tô?

Điều gì xảy ra khi nước vào động cơ ô tô?

Tùy thuộc vào nơi bạn sống, lũ quét và mưa lớn gây ngập nước có thể là một vấn đề mà bạn không quá khó gặp phải khi ở Việt Nam một quốc gia có lượng mưa lớn và ảnh hưởng bởi các cơn bão hình thành từ Biển Đông.Khi đó bạn có thể đối mặt với tình huống lái xe qua vùng nước dâng cao là không thể tránh khỏi. Nước có thể chạm đến đáy của các phương tiện chở khách và nếu điều đó xảy ra, nó có thể gây ra một phản ứng dây chuyền gây thiệt hại nghiêm trọng cho động cơ ô tô của bạn. Nước sâu còn có thể làm trôi cả  ô tô và nước có thể cuốn trôi hầu hết các phương tiện, chưa kể tầm nhìn trên đường biến mất khi có lũ, có thể khiến các phương tiện chệch khỏi đường.

1) Liệu xe của tôi có thể lái quá nước không?

Điều đó phụ thuộc vào mực nước bạn sẽ lái qua và vị trí hút gió ô tô của bạn. Nếu lượng khí nạp của ô tô thấp trong xe, bạn có thể đang gặp rắc rối vì nó có thể đã hút một ít nước, có nghĩa là nó có thể xâm nhập vào động cơ ô tô của bạn. Nhưng nếu lượng không khí trong ô tô của bạn ở mức cao, thì có thể không sao.

2) Điều gì xả ra khi nước vào động cơ ô tô?

Nếu nước vào động cơ ô tô có thể dẫn đến những điều không hay. Nếu có nước trong động cơ ô tô của bạn, nó sẽ dẫn đến các vấn đề nén vì không có chỗ cho nước đi. Các thanh piston sẽ bắt đầu bị uốn cong và cuối cùng bị gãy. Khi một thanh piston bị gãy, nó có thể sẽ mất một đoạn ra khỏi động cơ của chúng ta trên đường thoát ra ngoài, rất có thể ra khỏi đáy động cơ, mặc dù nó cũng có thể rơi ra trên đỉnh động cơ.

Nếu nước vào động cơ của bạn, nó có thể làm rỉ các bộ phận như bộ vi sai cảu ô tô và sau đó bạn sẽ không đi được đâu cả.

3) Những gì cần kiểm tra sau khi lái xe qua nước

Kiểm tra phanh - phanh ướt thường mất độ bám. Trước khi tắt máy ô tô, hãy gõ nhẹ vào bánh một vài lần để giúp chúng khô.

Lắng nghe động cơ ô tô của bạn - Bạn chắc chắn sẽ nghe thấy một số tiếng ồn nếu nước ảnh hưởng đến động cơ. Nếu bạn nhận thấy hành vi kỳ lạ từ động cơ xe của bạn hoặc tiếng động bất thường thì đó là dấu hiệu của các vấn đề lớn hơn và đã đến lúc bạn phải đưa nó đến trung tâm sữa chữa ô tô hoặc cố gắng sửa chữa nó nếu bạn là một tay thợ cơ có năng lực.

Kiểm tra thiết bị điện tử ô tô của bạn - Kiểm tra cầu chì và hộp cầu chì vì hư hỏng do nước sẽ làm cháy toàn bộ hệ thống điện của ô tô. Nước không có khả năng ảnh hưởng đến hệ thống điện của bạn vì các kết nối có khả năng chống nước tốt hơn và hộp cầu chì được bảo vệ tốt.

Thông qua bài viết “Điều gì xảy ra khi nước vào động cơ ô tô?” chúng tôi monng rằng có thể giúp bạn tránh các vấn đề sẽ xảy ra khi đi qua các vùng có nước sâu. Chúc các bạn lái xe an toàn!

Nguồn: www.familyhandyman.com

[/tintuc]

 [tintuc]

Mùa mưa bão ở Việt Nam thông thường sẽ bắt đầu từ tháng 5 đến 12 với những cơn bão hình thành từ Biển Đông. Trong mùa mưa bão đã khiến nhiều vùng ở Việt Nam bị nhấn chìm trong nước. Nhiều ngôi nhà, đường xá có thể bị ngập trong nước và một nạn nhân khác nữa là những chiếc xe máy bị ngập nước khi di chuyển ở những vùng bị ảnh hưởng mưa bão.

Nếu xe máy của bạn bị ngập trong nước mưa quá lâu, đừng lo lắng vì điều đó. Chúng tôi sẽ mách cho bạn những bước cần thiết để cứu chiếc xe máy, một số điều bạn nên làm trước khi mang nó đến cửa hàng sửa xe máy hoặc trung tâm bảo hành gần nhất để đánh giá thiệt hại.

Những việc cần phải làm khi xe máy bị ngập nước mưa
Những việc cần phải làm khi xe máy bị ngập nước mưa

1) Không được khởi động xe máy

Trước bất cứ điều gì khác, chúng ta không được khởi động xe máy. Nước mưa có thể đã xâm nhập vào các bộ phận khác nhau của xe máy và gây ra thiệt hại nặng hơn nếu động cơ khởi động và chạy. Rốt cuộc, nước mưa trộn với bùn, bụi và các chất gây ô nhiễm khác có thể gây hại cho xe của bạn. Xe máy có thể trông khô ráo nhưng có thể bùn đã xâm nhập vào những khu vực nhạy cảm và có thể gây hại nhiều hơn. Nó có thể xâm nhập vào mọi thứ, từ hệ thống điện, ống xả, ống nạp, ổ trục bánh xe, phanh và tất nhiên chính động cơ xe máy. Hãy bắt đầu kiểm tra xem xe máy của bạn có ổn không. Không được BẬT công tắc khởi động. Điều này thực sự có thể gây ra nhiều tác hại hơn.

Nếu bạn cần di chuyển xe máy, hãy chuyển số sang số “N” và đẩy nó đến nơi cần thiết.

2) Ngắt kết nối điện ắc quy xe máy

Ngắt kết nối điện ắc quy để ngăn chặn bất kỳ sự cố về điện hoặc bộ phận nào liên quan. Ngay cả khi xe máy tắt, ở những xe máy đời mới, ắc quy vẫn tiếp tục cung cấp điện cho các hệ thống phụ trợ và cảm biến. Ngắt kết nối ắc quy ở các đầu nối để tránh tiếp đất. Bạn thậm chí có thể đi thêm quãng đường và tháo ắc quy khỏi xe máy. Làm sạch các thiết bị đầu cuối nếu có vết bùn hoặc bẩn. Không kết nối lại các cực của ắc quy. Trước tiên, hãy để cửa hàng sửa hoặc trung tâm dịch vụ đánh giá xem có an toàn hay không.

3) Tháo bugi xe máy

Nếu bạn nghi ngờ rằng nước mưa đã vào động cơ xe máy, hãy tháo các bugi. Để nước trong buồn đốt có thể khiến chúng bị ăn mòn thêm. Ngoài ra, những bugi này sau này có thể khó tháo ra hơn nếu bùn đã vào và đóng rắn.

Một số xe máy có dụng cụ để mở bugi như một phần của bộ dụng cụ bên trong cốp xe máy khi mua. Sử dụng công cụ này để tháo bugi!

4) Kiểm tra và xả hết nước trong xe máy

Bạn hãy kiểm tra và xả hết nước còn sót lại bên trong xe máy. Nếu bạn có công cụ, hãy mở các bộ phận như hộp gió, vị trí ắc quy và các khu vực lưu trữ kín khác. Nếu bạn có một chiếc xe tay ga, hãy tháo tấm lót cao su và xem xét các khu vực dưới chỗ để chân xem có thể còn nước ở đó không. Nếu bạn nhìn thấy cặn màu nâu ở hai bên hoặc thậm chí là một đường kẻ, đó có thể là dấu hiệu cho thấy nước mưa đã tràn vào bộ phận này.

Giặt và phơi các tấm che này dưới ánh nắng mặt trời cho đến khi khô hoàn toàn. Thông gió và làm khô bên trong xe máy bằng cách để các ngăn này mở. Nếu có thể, hãy để xe máy nghiêng để nước thoát ra khỏi các ngăn và các bộ phận như ống xả.

5) Vận chuyển xe máy nên nơi cần thiết

Yêu cầu xe máy của bạn được kéo hoặc vận chuyển đến cửa hàng xe máy, trung tâm dịch vụ gần nhất để chẩn đoán, sửa chữa và làm sạch. Tham khảo hướng dẫn sử dụng của sách hướng dẫn hoặc gọi cho đại lý của bạn nếu bạn không an tâm.

Thiệt hại do mưa bão là một vấn đề nghiêm trọng hơn và có thể rất khó khăn nếu bạn tự ý sửa chữa. Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến ​​chuyên gia để chẩn đoán xe máy.

Mặt khác, xe máy sử dụng bộ chế hòa khí thông thường vẫn có thể dễ dàng cứu được, đặc biệt là vì không có ECU và ít bộ phận điện tử hơn để thay thế hoặc gây ra sự cố. Những chiếc xe máy mới hơn, được phun nhiên liệu bằng phương pháp điện tử có thể cần được các chuyên gia chú ý nghiêm túc hơn.

Cảm ơn các bạn đã xem bài viết của chúng tôi về “Những việc cần phải làm khi xe máy bị ngập nước” chúc các bạn láy xe an toàn.

Nguồn: Tổng hợp

[/tintuc]

[tintuc]

Ngày nay, máy ép thủy lực là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất và chế tạo thiết bị trong công nghiệp. Từ việc định hình và tạo ra các bộ phận của máy để nghiền và nén chất thải và rác thải, máy ép thủy lực là một phần thiết yếu của các hoạt động công nghiệp hiện đại.

Nguyên lý hoạt động của máy ép thủy lực
Nguyên lý hoạt động của máy ép thủy lực

1) Máy ép thủy lực là gì?

Máy ép thủy lực là một thiết bị cơ khí sử dụng áp suất tĩnh của chất lỏng thủy lực, theo nguyên lý Pascal, để định hình, biến dạng và định hình các loại kim loại, nhựa, cao su và gỗ khác nhau. Cơ chế của máy ép thủy lực bao gồm một máy tính lớn, hệ thống điện và các bộ điều khiển.

Nguyên lý Pascal phát biểu rằng khi áp dụng áp suất lên một chất lỏng hạn chế, sự thay đổi áp suất xảy ra trong chất lỏng. Đối với máy ép thủy lực, áp suất trong chất lỏng được tạo ra bởi hệ thống thủy lực bao gồm 2 piston, trong số đó có một piston hoạt động giống như một máy bơm để tạo ra lực cơ học.

2) Cấu tạo máy ép thủy lực

Cấu tạo máy ép thủy lực
Cấu tạo cơ bản của máy ép thủy lực
Các thành phần của máy ép thủy lực cơ bản bao gồm:

- Nó có hai piston. Piston thứ nhất hoạt động như một máy bơm thủy lực, lực bơm nhỏ cơ khí hoạt động trên diện tích nhỏ. Piston thứ hai hoạt động trên diện tích lớn hơn nhằm tạo ra một lực tương ứng lên bề mặt cần lực ép.

- Thân máy được chế tạo bằng thép, tùy thuộc vào loại máy và nhu cầu sử dụng người ta sẽ chế tạo thân máy cho phù hợp và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

-  Hệ thống điều khiển máy ép: Có nhiều loại hệ thống điều khiển khác nhau như điều khiển bằng tay, bằng điện hoặc đạp chân.

3) Nguyên lý hoạt động của máy ép thủy lực như thế nào?

Quá trình của máy ép thủy lực bắt đầu khi chất lỏng thủy lực được ép vào một piston tác động kép. Lực nén bên trong xi lanh thủy lực nhỏ đẩy chất lỏng vào xi lanh lớn hơn, nơi có nhiều lực và áp suất hơn. Sự chuyển động của piston lớn hơn buộc chất lỏng trở lại xi lanh piston nhỏ hơn.

Sự di chuyển của chất lỏng giữa hai piston tạo ra áp suất tăng lên tạo ra lực cơ học để truyền động đe trên máy ép thủy lực xuống một phôi bị biến dạng để tạo ra hình dạng mong muốn. Khi chuyển động hoàn tất, áp suất được giải phóng và đe trở lại vị trí ban đầu.

Nguyên lý hoạt động của máy ép thủy lực
Nguyên lý hoạt động cơ bản của máy ép thủy lực

4) Một số loại máy ép thủy lực

* Máy ép lực khung chữ H: Với máy ép thủy lực khung chữ H (hai cột), khung, xi lanh ép, máy bơm và thanh đỡ có hình chữ "H". Việc sử dụng máy ép khung H bao gồm công việc trong các cửa hàng sửa chữa, tòa nhà bảo trì và dây chuyền lắp ráp sản xuất. Họ có một máy bơm tay cho các ứng dụng khối lượng thấp hoặc máy bơm không khí và điện ở những nơi cần hoạt động nhất quán. Lực có sẵn trong một khung chữ H phụ thuộc vào kích thước của hình trụ của nó.

Máy ép lực khung chữ H
Máy ép lực khung chữ H

* Máy ép khung chữ C: Máy ép thủy lực cột đơn (khung chữ C) có khung thân dạng chữ “C” kết cấu tay đòn đơn. Chúng có độ cứng tuyệt vời, hiệu suất dẫn hướng, tốc độ và độ chính xác đặc biệt. Chúng lý tưởng cho các hoạt động nhỏ và yêu cầu không gian sàn hạn chế.

Máy ép lực khung chữ C
Máy ép lực khung chữ C

* Máy ép thủy lực bốn cột: Máy ép thủy lực bốn cột có thể tác dụng lực đáng kể lên bất kỳ kích thước gia công nào. Chúng có thể có thiết kế một hoặc hai xi lanh tùy thuộc vào yêu cầu của quá trình sản xuất. Bốn máy ép cột có hệ thống điều khiển trung tâm với tính năng đạp xe bán tự động và có thể điều chỉnh áp suất và tốc độ nén. Áp lực đột và làm việc được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của phạm vi hành trình.

Máy ép thủy lực bốn cột
Máy ép thủy lực bốn cột

*Máy ép thủy lực ngang:

- Có những hoạt động khó tạo hình thành phần hoặc bộ phận bằng máy ép dọc thông thường vì bộ phận đó quá dài hoặc ngắn để tải theo phương thẳng đứng. Các loại phôi này được tạo hình bằng máy ép ngang, nơi áp dụng lực ép theo phương ngang.

- Với máy ép ngang, có hai tấm với một tấm cố định trong khi tấm kia có thể di chuyển được. Áp lực được đặt theo phương ngang giữa các tấm. Loại máy ép này có cơ cấu bảo vệ hệ thống thủy lực để tránh quá tải, và nó có thể có các dụng cụ khác nhau đi kèm.

*Máy ép bánh xe thủy lực: Máy ép thủy lực bánh xe ngang được sử dụng để lắp và tháo các bánh xe, ổ trục, bánh răng, và puly lên và ra khỏi trục, trục, cuộn hoặc tay đòn. Chúng được sử dụng để hiệu chỉnh các bộ phận trục và ép các bộ phận ống bọc trục. Một loạt các ngành công nghiệp sử dụng máy ép bánh ngang thủy lực như một phần của quá trình sản xuất của họ. Ví dụ bao gồm các ngành công nghiệp ô tô, động cơ, điện tử, khai thác mỏ và thiết bị gia dụng, nơi cần gắn máy ép chính xác.

*Máy ép thủy lực duỗi thẳng:

- Khi các trục lớn, dài của giàn khoan dầu, ô tô, xe tải và máy bay cần được nắn thẳng, phương pháp lý tưởng là máy ép thẳng thủy lực điều khiển từ từ quá trình nắn, tạo ra các bộ phận chính xác và đầy đủ chức năng. Máy ép thẳng thủy lực có thể được sử dụng để làm thẳng trục, tấm và các mối hàn lớn.

- Máy ép thủy lực nắn thẳng cho các mối hàn làm thẳng phôi trước khi hàn. Quá trình làm việc với trục khó hơn một chút vì chúng có đường kính và chiều dài khác nhau.

- Máy ép thủy lực duỗi thẳng có thể có đầu cố định hoặc giàn di chuyển. Khi trục có đường kính lớn đang được nắn thẳng, máy ép kiểu giàn được sử dụng trong đó máy ép di chuyển dọc theo trục X trong khi hình trụ chính cung cấp chuyển động hướng xuống của trục Z để khớp trục.

Chúng tôi hiện tại là nhà cung cấp dầu thủy lực chính hãng cho máy ép thủy lực như: Castrol, Shell, ToTal và nhiều thương hiệu khác, mọi chi tiết liên hệ thông tin nằm phía dưới trang website.

Nguồn: www.iqsdirectory.com


[/tintuc]


[tintuc]

Bơm thủy lực có thể được coi là trái tim của bất kỳ hệ thống thủy lực nào sử dụng. Mọi hệ thống thủy lực đều yêu cầu chất lỏng thủy lực không nén được áp suất cao để tạo ra lực. Máy bơm có thể được vận hành bằng tay hoặc bằng máy. Thủy động lực (dịch chuyển không tích cực) và thủy tĩnh (dịch chuyển tích cực) là hai phân loại của bơm thủy lực.

Bơm thủy lực là gì và hoạt động như thế nào? Bạn có thể tìm hiểu các chi tiết cơ bản về nguyên lý hoạt động của bơm thủy lực từ bài viết này.

Bơm thủy lực là gì và hoạt động như thế nào?
Bơm thủy lực là gì và hoạt động như thế nào?

1) Bơm thủy lực là gì?

Nó có vẻ giống như một câu hỏi cơ bản để hỏi, nhưng thật không may, nhiều người thậm chí làm việc trong ngành này không biết chức năng của một máy bơm thủy lực. Khi tôi lần đầu tiên được biết về chức năng của một máy bơm thủy lực, tôi được biết công việc duy nhất của nó là cung cấp dòng chảy. Tôi cũng được biết rằng bất kỳ áp suất nào trong hệ thống thủy lực đều là kết quả của lực cản đối với dòng chảy đó. Tuy nhiên, những tuyên bố này đều sai. Vậy, máy bơm thủy lực là gì?

Một máy bơm thủy lực đóng một vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi cơ năng thành năng lượng thủy lực. Bạn có thể tìm thấy nhiều loại máy bơm khác nhau trên thị trường. Nó sẽ khác nhau tùy thuộc vào kích thước, hình dạng và phương pháp hoạt động. Bơm thủy lực được sử dụng cho các ứng dụng khối lượng lớn áp suất thấp. Các máy bơm này sẽ buộc chất lỏng áp suất thấp chảy với tốc độ cao hơn và dẫn đến dòng chất lỏng khối lượng lớn trong thời gian tối thiểu.

Trong máy bơm thủy động, trọng lượng chất lỏng thủy lực và lực ma sát là lực cản gặp phải và máy bơm hoạt động bằng lực ly tâm. Các cánh bánh răng công tác quay của máy bơm thủy động sẽ đẩy chất lỏng đi vào tâm của vỏ máy bơm ra cửa xả. Chúng được sử dụng để tạo ra một dòng chảy liên tục trơn tru, nhưng lực cản gặp phải sẽ ảnh hưởng ngược lại đến hiệu suất.

2) Cấu tạo bơm thủy lực như thế nào?

Bơm thủy lực được sử dụng để cung cấp năng lượng cho chất lỏng thủy lực chảy từ nơi thấp hơn đến cao hơn. Nó có một số thành phần chuyển động cơ học nhận năng lượng từ bất kỳ nguồn nào khác (chủ yếu là điện). Hầu hết các máy bơm thủy lực đều có bộ phận quay hoạt động bằng nguồn điện. Các thành phần cơ bản được sử dụng trong máy bơm thủy lực là:

- Vỏ máy bơm: Đây là phần bên ngoài của máy bơm thủy lực để bảo vệ các bộ phận bên trong. Các máy bơm nhỏ hơn sử dụng nhôm làm vật liệu xây dựng và các máy bơm khác sử dụng gang.

- Cánh quạt: Các cánh của bánh công tác sẽ quay bên trong vỏ máy bơm. Chuyển động quay của các bánh công tác sẽ làm quay các chất lỏng xung quanh và do đó chất lỏng chảy ở điện thế cao hơn. Ngoài ra, chất lỏng thủy lực đóng một vai trò quan trọng trong việc bôi trơn và làm mát hệ thống. Để lựa chọn loại chất lỏng thủy lực có độ nhớt phù hợp bạn có thể thàm khảo thêm bài viết: Phân loại dầu thủy lực theo tiêu chuẩn ISO VG

- Trục bơm: Trục bơm dùng để lắp cánh bơm. Thép hoặc thép không gỉ được sử dụng để chế tạo trục và kích thước sẽ phụ thuộc vào bánh răng công tác.

- Ổ trục: Hỗ trợ cho sự quay của bánh công tác liên tục là chức năng của ổ trục máy bơm thủy lực. Hầu hết máy bơm ly tâm sử dụng ổ trục chống ma sát kiểu bi tiêu chuẩn.

- Vòng đệm: Hầu hết các máy bơm bị hỏng do hỏng các cụm vòng bi. Các vòng đệm sẽ loại bỏ nguy cơ hỏng hóc ở mức độ lớn hơn bằng cách bảo vệ các cụm vòng bi khỏi các chất gây ô nhiễm và chất lỏng làm mát.

3) Bơm thủy lực hoạt động như thế nào?

Bơm thủy lực sẽ mang dầu thủy lực hoặc bất kỳ chất lỏng nào khác từ bể chứa hoặc bồn chứa đến các bộ phận khác của hệ thống. Hoạt động của bơm thủy lực dựa trên nguyên lý dịch chuyển (Bất kỳ vật thể nào, ngâm toàn bộ hoặc một phần trong chất lỏng thủy lực, sẽ bị đẩy lên bởi một lực bằng trọng lượng của chất lỏng mà vật đó dịch chuyển).

Cả đầu vào và đầu ra của bơm thủy lực đều chứa các van kiểm tra khác nhau. Van một chiều đặt ở đầu vào sẽ đẩy chất lỏng từ bồn hoặc bể chứa vào máy bơm và van đặt ở đầu ra sẽ bơm chất lỏng thủy lực đến các bộ phận khác của hệ thống.

Chân không được tạo ra sẽ đẩy chất lỏng thủy lực vào đầu vào của máy bơm. Động cơ điện, động cơ hoặc động cơ khí được sử dụng làm động cơ chính để quay trục. Các cánh của bánh công tác nằm trên trục và các chất lỏng xung quanh sẽ quay theo chuyển động của trục.

Một chân không khác được tạo ra bên trong xi lanh khi piston được kéo. Chân không được tạo ra sẽ đóng van một chiều đầu ra và mở van một chiều đầu vào. Sau đó, chất lỏng từ bể chứa hoặc bể chứa đi vào máy bơm và lấp đầy một phần xi lanh. Khi piston được đẩy, các phần tử chất lỏng thủy lực sẽ đến gần hơn và van một chiều đầu vào sẽ đóng lại. Điều này sẽ mở van một chiều đầu ra và chất lỏng chảy qua nó.

Hiểu được hoạt động của bơm thủy lực sẽ giúp bạn hiểu về công suất chất lỏng thủy lực. Khi bạn nhận ra rằng tất cả năng lượng bắt đầu từ máy bơm, bạn có thể thiết kế hoặc khắc phục sự cố tốt hơn cho bất kỳ hệ thống thủy lực nào.

Nguồn: www.whyps.com

[/tintuc]

[tintuc]

Dầu mỏ là một trong những nguyên liệu để sản xuất ra dầu gốcvà là một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất của nhân loại. Tuy nhiên, dầu mỏ đang có xu hướng dần cạn kiệt bởi vì nhu cầu về nó vẫn rất nhiều trong khi nguồn dầu mỏ là có giới hạn và phải mất hàng trăm triệu năm nó mới có thể hình thành.

* Dầu gốc: là nguyên liệu chính để sản xuất dầu nhớt các bạn có thể thao khảo thêm về các nhóm dầu gốc.

Dầu mỏ là gì và được hình thành như thế nào?
Dầu mỏ là gì và được hình thành như thế nào?

1) Dầu mỏ là gì?

Dầu mỏ còn được gọi là dầu thô, là một loại nhiên liệu hóa thạch và là nguồn năng lượng không thể tái sinh. Giống như than đá và khí đốt tự nhiên, dầu mỏ được hình thành từ tàn tích của các sinh vật biển cổ đại, chẳng hạn như thực vật, tảo và vi khuẩn. Trải qua hàng triệu năm dưới nhiệt độ và áp suất cao, những tàn tích hữu cơ này (hóa thạch) chuyển hóa thành các chất giàu carbon mà chúng ta dựa vào làm nguyên liệu thô cho nhiên liệu và nhiều loại sản phẩm khác.

2) Dầu mỏ được hình thành như thế nào?

Hàng triệu năm trước, tảo và thực vật sống ở vùng biển nông. Sau khi chết và chìm xuống đáy biển, các chất hữu cơ trộn lẫn với các trầm tích khác và được chôn cất. Trải qua hàng triệu năm dưới áp suất cao và nhiệt độ cao, tàn tích của những sinh vật này đã biến đổi thành những gì chúng ta biết ngày nay là nhiên liệu hóa thạch. Than đá ,  khí đốt tự nhiên và dầu mỏ đều là nhiên liệu hóa thạch được hình thành trong những điều kiện tương tự.

3) Dầu mỏ được phân loại như thế nào?

Dầu mỏ được phân loại theo ba loại chính: vị trí địa lý nơi nó được khoan, hàm lượng lưu huỳnh và trọng lực API của nó (thước đo mật độ).

* Phân loại dầu mỏ theo địa lý:

- Dầu mỏ được khoan khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, có ba nguồn cung cấp dầu thô chính thiết lập các điểm tham chiếu để xếp hạng và định giá các nguồn cung dầu khác: Brent Crude, West Texas Intermediate, Dubai và Oman.

- Brent Crude là một hỗn hợp đến từ 15 mỏ dầu khác nhau giữa Scotland và Na Uy ở Biển Bắc. Các mỏ này cung cấp dầu cho hầu hết châu Âu.

- West Texas Intermediate (WTI) là một loại dầu nhẹ hơn được sản xuất chủ yếu ở bang Texas của Hoa Kỳ. Nó “ngọt ngào” và “nhẹ nhàng” —được coi là chất lượng rất cao. WTI cung cấp dầu cho phần lớn Bắc Mỹ.

- Dầu thô Dubai, còn được gọi là dầu thô Fateh hoặc Dubai-Oman, là một loại dầu chua nhẹ được sản xuất tại Dubai, một phần của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất. Quốc gia gần đó của Oman gần đây đã bắt đầu sản xuất dầu. Dầu thô Dubai và Oman được sử dụng làm điểm tham chiếu để định giá các loại dầu ở Vịnh Ba Tư chủ yếu được xuất khẩu sang châu Á.

- OPEC là Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ. Dầu mỏ OPEC quyết định giá trung bình của xăng dầu từ 12 quốc gia thành viên của OPEC: Algeria, Angola, Ecuador, Iran, Iraq, Kuwait, Libya, Nigeria, Qatar, Saudi Arabia, United Arab Emirates và Venezuela.

* Phân loại dầu mỏ theo hàm lượng lưu huỳnh:

- Lưu huỳnh được coi là “tạp chất” trong dầu mỏ. Lưu huỳnh trong dầu thô có thể ăn mòn  kim loại trong quá trình tinh luyện và góp phần gây ô nhiễm không khí. Dầu mỏ có hơn 0,5% lưu huỳnh được gọi là “chua”, trong khi dầu mỏ có ít hơn 0,5% lưu huỳnh thì gọi là “ngọt”.

- Dầu mỏ “ngọt” thường có giá trị hơn nhiều so với dầu chua vì nó không cần phải tinh chế nhiều và ít gây hại cho môi trường.

* Phân loại dầu mỏ theo trọng lực API:

- Viện dầu mỏ Hoa Kỳ (API) là hiệp hội thương mại dành cho các doanh nghiệp trong ngành dầu khí tự nhiên và cả phân loại phẩm cấp dầu nhớt. API đã thiết lập các hệ thống tiêu chuẩn được chấp nhận cho nhiều loại sản phẩm liên quan đến dầu khí, chẳng hạn như đồng hồ đo, máy bơm và máy khoan. API cũng đã thiết lập một số đơn vị đo lường. Ví dụ: “Đơn vị API” đo bức xạ gamma trong một lỗ khoan (một trục khoan vào lòng đất).

- Trọng lực API là thước đo tỷ trọng của chất lỏng dầu mỏ so với nước. Nếu trọng lực API của chất lỏng dầu mỏ lớn hơn 10 nó là "nhẹ" và nổi trên mặt nước. Nếu trọng lực API nhỏ hơn 10 nó là "nặng" và chìm trong nước.

- Dầu mỏ “nhẹ” được ưa chuộng hơn vì chúng có sản lượng hydrocacbon cao hơn. Còn các loại dầu “nặng” có nồng độ kim loại và lưu huỳnh cao hơn, sẽ yêu cầu tinh chế nhiều hơn.

Video: Youtube


Nguồn: www.nationalgeographic.org

[/tintuc]

 [tintuc]

Hợp kim nhôm (Al) được sử dụng rộng rãi trong nghành công nghiệp nhẹ. Khi bạn cắt và gia công vật liệu nhôm, trước hết bạn phải quan tâm đến khả năng làm mát bôi trơn, hiệu suất cắt và khả năng rửa. Đảm bảo các điều kiện trên, sau đó bạn sẽ không gặp vấn đề gì khi có được một sản phẩm hoàn thiện như gương.

Chia sẻ kinh nghiệm gia công hợp kim nhôm
Chia sẻ kinh nghiệm gia công hợp kim nhôm

1) Một số loại hợp kim nhôm

Hợp kim nhôm là một kim loại nhẹ có màu trắng bạc, nó có độ bền cao và dễ gia công, và tất cả các loại nhôm đều có thể gia công được. Trong số đó, hợp kim nhôm 7075 cực kỳ phổ biến trong các thành phần cấu trúc như cánh máy bay và khung xe đạp. Và các dòng nhôm khác thường được sử dụng trong tấm thân xe, các bộ phận kim loại tấm thân xe, các bộ phận cơ khí, ống, v.v… Và một số ứng dụng của một số loại hợp kim khác:

- Hợp kim nhôm 6061-T6: Là hợp kim Al-Si thường được sử dụng gia các sản phẩm như Van thắng ABS và các bộ phận cùm thắng.

- Hợp kim nhôm 319-T7: Thông thường hợp kim này sử dụng để gia công khối xylanh và khối động cơ.

- Hợp kim nhôm 356-T6: Hợp kim này cũng được sử dụng để gia công khối động cơ và khôi xylanh có cấu trúc phức tạp hơn.

- Hợp kim nhôm 380: Được dùng gia công chế tạo sản phẩm vỏ hộp số, cầu truyền động.

- Hợp kim nhôm 390: Nhiệt độ nóng chảy của hợp kim này lớn. Chúng thường được sử dụng để gia công vật liệu có sức chống mài mòn cao.

Dầu cắt gọt nói chung là hỗn hợp dầu khoáng và nhiều chất phụ gia để ổn định mức độ pH, bôi trơn và hiệu suất trong quá trình gia công hợp kim nhôm. Việc lựa chọn dầu cắt gọt cho hợp kim nhôm phụ thuộc vào nhiều tương tác phức tạp bao gồm khả năng gia công của kim loại; mức độ nghiêm trọng của hoạt động; đặc tính chất lỏng, độ ổn định, độ bôi trơn và khả năng rửa. Xem thêm: Lựa chọn dầu cắt gọt phù hợp khi gia công

2) Những sự cố thường gặp trong quá trình gia công nhôm là gì?

Hợp kim nhôm là một vật liệu cực kỳ nhạy cảm với thang pH. Tính chất hóa học của nhôm là tương đối. Nó rất dễ bị oxy hóa trong không khí và môi trường axit hoặc kiềm gây rỉ sét, ăn mòn và có mùi hôi.

Do đó, độ pH của dung dịch dầu làm mát hợp kim nhôm không được quá cao. Chất chống rỉ được thêm vào cần có khả năng ức chế ăn mòn và duy trì ổn định giá trị pH. Dầu làm mát phải có tính ổn định sinh học tuyệt vời, chống ăn mòn, tuổi thọ lâu dài, không dễ bốc mùi.

3) Tại sao các vụn nhôm rất dễ dính vào các dụng cụ cắt?

Hợp kim nhôm là vật liệu mềm, có độ dẻo cao. Trong quá trình cắt tốc độ cao, nhiệt cắt có thể nhanh chóng truyền đến phôi làm cho phoi bám vào dụng cụ, làm cho dao mất khả năng cắt, độ chính xác gia công, độ nhám bề mặt bị ảnh hưởng và hình thành hiện tượng tích phoi.

Nó sẽ làm tắc vùng cắt, gây khó khăn cho quá trình cắt. Đồng thời, các mảnh vụn của vết cắt khó bị dịch cắt lấy đi. Đó là lý do tại sao việc bôi trơn và làm mát chất lỏng cắt rất quan trọng đối với hợp kim nhôm.

Nguồn: Tổng hợp

[/tintuc]

Dầu Nhớt Hồng Thái
0963 746 743
Hỗ trợ mua hàng